Mô tả
1. Sự khác biệt về nguồn gốc và phạm vi ứng dụng
- JIS (Nhật Bản)
→ Được sử dụng rộng rãi tại Nhật Bản, Đông Nam Á và các nhà máy Nhật Bản tại Việt Nam
→ Rất phổ biến đối với thép tấm, thép cuộn và thép kết cấu
- ASTM (Hoa Kỳ)
→ Phổ biến trên toàn cầu, đặc biệt trong các dự án quốc tế
→ Tiêu chuẩn vật liệu và kiểm tra rất nghiêm ngặt
- BS (Vương quốc Anh)
→ Truyền thống tại Vương quốc Anh và các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung
→ Nhiều bộ phận hiện đã chuyển sang tiêu chuẩn EN (Châu Âu)
- GB (Trung Quốc)
→ Được sử dụng cho thép nội địa Trung Quốc và xuất khẩu với giá cạnh tranh
→ Thường thấy trong hàng hóa nhập khẩu vào Việt Nam
2. Sự khác biệt trong quy ước đặt tên mác thép
- JIS (dễ đọc – theo mục đích sử dụng)
Ví dụ: SS400
SS = Thép kết cấu (kết cấu)
400 = cường độ kéo tối thiểu (MPa)
- ASTM (theo mã tiêu chuẩn + mác thép)
Ví dụ: A36
A = Kim loại sắt
36 = giới hạn chảy (ksi)
- BS (kết hợp chữ cái + số)
Ví dụ: S275
S = Kết cấu
275 = giới hạn chảy (MPa)
- GB (phức tạp hơn – tương tự JIS nhưng có biến thể)
Ví dụ: Q235
Q = Giới hạn chảy (giới hạn chảy)
235 = MPa
3. Sự khác biệt về thành phần và tính chất cơ học
JIS → Quy định nghiêm ngặt về cả thành phần hóa học và tính chất cơ học
ASTM → Linh hoạt hơn, tập trung vào khả năng sử dụng và thử nghiệm
BS/EN → Rất rõ ràng về giới hạn chảy và phân loại chất lượng
GB → Có thể khác nhau giữa các nhà sản xuất
4. Sự khác biệt về phương pháp thử nghiệm
ASTM → Mạnh nhất về hệ thống thử nghiệm (kéo, va đập, ăn mòn...)
JIS → Thử nghiệm kỹ lưỡng, hướng tới sản xuất công nghiệp
GB → Đôi khi khác với ASTM/JIS → Yêu cầu cẩn thận kiểm tra khi nhập khẩu hàng hóa
5. Kết luận dễ nhớ
JIS = dễ đọc, được sử dụng rộng rãi ở châu Á
ASTM = tiêu chuẩn quốc tế mạnh nhất để kiểm tra
BS = tiền thân của EN (châu Âu)
GB = giá tốt, yêu cầu kiểm soát chất lượng cẩn thận